DanhHangTrungQuoc.comLấy hàng từng tỉnh, sàn 1688, order
Tiếng Trung cho người đánh hàng

Đọc trang sản phẩm tiếng Trung trên sàn: giá bậc thang, biến thể, thông số, gửi hàng

Đọc trang sản phẩm tiếng Trung trên sàn: giá bậc thang, số lượng tối thiểu, biến thể màu cỡ, bảng thông số, nơi gửi, hàng đặt trước, đánh giá và câu miễn trách.

Close-up of two hands holding a blank smartphone above a kitchen table with a plain sample garment and a magnifying glass, steam from a tea cup, soft morning backlight

Một trang sản phẩm trên sàn Trung Quốc có năm phần cần đọc trước khi đặt: tiêu đề, giá kèm số lượng tối thiểu, biến thể (màu, cỡ, gói), bảng thông số, và thông tin gửi hàng; sau đó mới đến ảnh chi tiết và đánh giá. Phần lớn rắc rối của người mới đến từ việc chỉ nhìn ảnh và con số giá to nhất, trong khi giá đó thường thuộc biến thể rẻ nhất hoặc mức số lượng cao nhất.

Bài này giải thích các chữ hay gặp ở từng phần, chữ Hán kèm pinyin và nghĩa, cùng những câu miễn trách người bán hay đặt ở cuối trang. Giao diện mỗi sàn khác nhau và đổi thường xuyên, nên bài không chỉ nút bấm mà chỉ chữ: chữ thì ít đổi hơn nhiều.

Giá, số lượng tối thiểu và phí gửi

Trên sàn bán sỉ, giá thường hiện theo bậc: mua càng nhiều, đơn giá càng thấp. Trên sàn bán lẻ, giá có thể khác nhau theo biến thể. Các chữ dưới đây nằm quanh khu vực giá.

Chữ HánPinyinNghĩa
价格jiàgégiá
起批qǐpīsố lượng tối thiểu để mua sỉ (thường đi kèm số, ví dụ ≥2件)
起订量qǐdìngliàngsố lượng đặt tối thiểu
混批hùnpīmua sỉ trộn nhiều mẫu, nhiều màu
代发价dàifā jiàgiá gửi hộ từng chiếc
包邮bāoyóumiễn phí gửi (thường chỉ trong nội địa Trung Quốc)
运费yùnfèiphí gửi hàng
满…包邮mǎn… bāoyóuđơn đủ mức… thì miễn phí gửi
库存kùcúnsố hàng tồn kho
销量xiāoliàngsố lượng đã bán

Chữ 包邮 rất hay làm người Việt hiểu nhầm là được miễn phí gửi về tận Việt Nam. Thực tế đó gần như luôn là miễn phí gửi trong nội địa Trung Quốc, ví dụ tới kho của bên vận chuyển bạn thuê. Cước từ đó về Việt Nam là khoản riêng.

Biến thể: màu, cỡ, gói và cái bẫy giá thấp nhất

Biến thể nằm ở các dòng như 颜色分类 (yánsè fēnlèi, phân loại màu), 尺码 (chǐmǎ, cỡ), 规格 (guīgé, quy cách, phiên bản) hay 套餐 (tàocān, gói, combo). Mỗi lựa chọn có thể có giá riêng, và trang thường hiện giá thấp nhất trong tất cả các biến thể ở chỗ nổi bật nhất.

Bẫy quen thuộc: một trang tai nghe hiện giá rất thấp, nhưng biến thể có giá đó chỉ là cái túi đựng tai nghe; một trang đèn trang trí hiện giá thấp cho biến thể không kèm bộ nguồn. Luôn bấm vào đúng biến thể bạn cần và đọc lại giá ở đó. Tên biến thể đôi khi có chữ 单品 (dānpǐn, món lẻ) hoặc 配件 (pèijiàn, phụ kiện) để báo đó không phải sản phẩm đầy đủ.

Với quần áo, cỡ trong biến thể có thể là S, M, L hoặc 均码 (jūnmǎ, một cỡ duy nhất, cỡ chung). Hàng 均码 thường là dáng rộng, nhưng vẫn cần bảng số đo cụ thể, vì "một cỡ" của xưởng này có thể chật hơn "một cỡ" của xưởng khác.

Khi bạn hỏi giá hoặc chốt đơn qua tin nhắn, hãy chụp màn hình đúng biến thể đã chọn, có cả tên biến thể và giá, gửi kèm. Tên biến thể đôi khi chỉ là số thứ tự hay chữ viết tắt, mô tả lại bằng lời rất dễ sai; một tấm ảnh chụp màn hình loại bỏ hẳn kiểu nhầm lẫn này.

Một chi tiết nữa: có trang gộp nhiều sản phẩm khác hẳn nhau vào cùng một danh sách biến thể để kéo lượt bán. Nếu thấy danh sách biến thể lẫn lộn đủ thứ, hãy đánh giá đánh giá và ảnh thật theo từng biến thể, không theo tổng của cả trang.

Bảng thông số: các dòng hay gặp

Phần thông số (参数, cānshù, hoặc 商品属性, shāngpǐn shǔxìng, thuộc tính sản phẩm) là nơi có thông tin tương đối khách quan nhất. Mỗi ngành có dòng riêng; bảng dưới gồm các dòng phổ biến.

Chữ HánPinyinNghĩa
材质cáizhìchất liệu (đồ dùng, túi, giày)
面料miànliàovải chính (quần áo)
成分含量chéngfèn hánliàngthành phần và tỷ lệ phần trăm
里料lǐliàovải lót
填充物tiánchōngwùchất độn bên trong (áo phao, gối, thú bông)
产地chǎndìnơi sản xuất
货号huòhàomã hàng của người bán
适用季节shìyòng jìjiémùa phù hợp
适用年龄shìyòng niánlíngđộ tuổi phù hợp
尺寸chǐcùnkích thước
重量zhòngliàngkhối lượng
容量róngliàngdung tích, dung lượng
功率gōnglǜcông suất
电压diànyāđiện áp
毛重máozhòngkhối lượng cả bao bì
净重jìngzhòngkhối lượng tịnh

Thành phần thường ghi dạng "棉 95% 氨纶 5%": 棉 (mián) là bông, 氨纶 (ānlún) là sợi co giãn spandex. Hai loại sợi hay gặp khác là 涤纶 (dílún) hay 聚酯纤维 (jùzhǐ xiānwéi), đều chỉ polyester, và 锦纶 (jǐnlún), tức nylon. Gặp chữ lạ, tra riêng chữ đó thay vì đoán. Thứ tự ghi các loại sợi thường từ nhiều tới ít, nên loại đứng đầu là loại quyết định cảm giác mặc.

Với hàng có điện, dòng 电压 cho biết điện áp thiết kế; hàng chỉ ghi điện áp khác lưới điện Việt Nam thì không dùng trực tiếp được. Với đồ chơi, dòng 适用年龄 cho biết độ tuổi người bán khai, cần đối chiếu với thực tế sản phẩm.

Gửi hàng: nơi gửi, thời gian, hàng có sẵn hay đặt trước

Thông tin gửi hàng quyết định hàng tới kho của bạn nhanh hay chậm, và cho biết hàng đã có trong kho hay chưa sản xuất.

Chữ HánPinyinNghĩa
发货地fāhuòdìnơi gửi hàng
发货时间fāhuò shíjiānthời gian gửi hàng sau khi đặt
48小时发货48 xiǎoshí fāhuògửi trong vòng 48 giờ
现货xiànhuòhàng có sẵn
预售yùshòubán trước, hàng gửi sau một thời gian
定制dìngzhìlàm theo yêu cầu
工期gōngqīthời gian sản xuất
快递kuàidìchuyển phát nhanh
物流wùliúvận chuyển, hậu cần

Hàng 预售 có thể ghi rõ số ngày, ví dụ 15天内发货 (gửi trong vòng mười lăm ngày). Với hàng theo mùa, đây là chi tiết quyết định: một lô áo khoác bán trước gửi sau mười lăm ngày, cộng thời gian vận chuyển, có thể về tới shop khi mùa lạnh đã qua một nửa.

Nơi gửi hàng cũng gợi ý người bán là xưởng hay bên bán lại. Một bên gửi đồ chơi từ vùng đồ chơi khác với một bên gửi đồ chơi từ một thành phố không có ngành đó; không có gì chắc chắn, nhưng đáng hỏi thêm.

Đánh giá, ảnh người mua và những chữ cần tìm

Phần đánh giá (评价, píngjià) thường chia thành 好评 (hǎopíng, khen), 中评 (zhōngpíng, trung bình) và 差评 (chàpíng, chê). Đừng chỉ nhìn tỷ lệ khen: hãy lọc xem riêng đánh giá chê và đánh giá trung bình, vì đó là nơi lộ ra lỗi thật như sai cỡ, ra màu, mùi, hỏng sau ít ngày. Đánh giá bổ sung sau một thời gian dùng (追评, zhuīpíng) có giá trị hơn đánh giá viết ngay khi nhận hàng.

Ảnh người mua (买家秀, mǎijiāxiù) là ảnh khách tự chụp; ảnh của người bán thường gọi là 卖家秀 (màijiāxiù). Khoảng cách giữa hai loại ảnh nói lên nhiều điều về độ trung thực của trang. Chữ 实拍 (shípāi, chụp thật) trong ảnh của người bán là lời họ tự nhận, không phải bảo đảm.

Khi đọc đánh giá bằng máy dịch, tìm những chữ chỉ lỗi cụ thể: 色差 (sèchā, lệch màu), 起球 (qǐqiú, xù lông), 掉色 (diàosè, ra màu), 偏小 (piānxiǎo, nhỏ hơn cỡ), 偏大 (piāndà, rộng hơn cỡ), 有味道 (yǒu wèidào, có mùi), 质量差 (zhìliàng chà, chất lượng kém). Chỉ cần đếm số lần những chữ này xuất hiện cũng cho bạn một bức tranh khá sát.

Cẩn trọng với đánh giá quá đều và quá đẹp: nhiều câu khen giống nhau, đăng dồn trong vài ngày, ảnh người mua trông như ảnh studio. Đó có thể là đánh giá được sắp đặt. Một trang có vài lời chê cụ thể, người bán trả lời đàng hoàng, thường đáng tin hơn trang toàn lời khen chung chung.

Nếu sàn có mục hỏi đáp của người mua (问大家, wèn dàjiā, nghĩa là hỏi mọi người), hãy đọc thêm. Người mua trước thường hỏi đúng những câu bạn đang thắc mắc: có co không, có mùi không, cỡ có chuẩn không.

Câu miễn trách ở cuối trang và ý nghĩa thật

Người bán thường đặt vài câu ngắn ở cuối phần chi tiết hoặc trong bảng size. Chúng không phải lời doạ, nhưng cho biết họ sẽ không nhận trách nhiệm ở đâu.

CâuPinyinÝ nghĩa thực tế
以实物为准yǐ shíwù wéi zhǔnlấy hàng thật làm chuẩn — ảnh có thể khác hàng, không nhận khiếu nại vì khác ảnh
手工测量,有1-3cm误差shǒugōng cèliáng, yǒu 1-3cm wùchāđo tay, sai số một đến ba xăng-ti-mét
因光线原因可能存在色差yīn guāngxiàn yuányīn kěnéng cúnzài sèchādo ánh sáng có thể lệch màu
不退不换bù tuì bù huànkhông nhận trả, không nhận đổi
质量问题包退换zhìliàng wèntí bāo tuìhuànlỗi chất lượng thì nhận đổi trả
七天无理由退换qī tiān wú lǐyóu tuìhuànđổi trả trong bảy ngày không cần lý do (chính sách bán lẻ nội địa)

Chính sách đổi trả của người bán Trung Quốc áp dụng trong nội địa Trung Quốc. Khi hàng đã qua bên vận chuyển về Việt Nam, việc trả lại gần như không khả thi về chi phí. Vì vậy, muốn tận dụng chính sách đổi trả, bạn phải kiểm hàng ngay khi hàng tới kho ở Trung Quốc, thường thông qua bên trung gian.

Thứ tự đọc một trang trong năm phút

Khi đã quen các chữ ở trên, bạn có thể đọc một trang sản phẩm theo trình tự cố định, mất khoảng năm phút, trước khi quyết định có hỏi người bán hay bỏ qua:

  1. Đọc tiêu đề, gạch ra loại hàng, chất liệu, mùa; nếu có chữ chỉ thương hiệu lớn hay "cùng mẫu hàng hiệu", dừng luôn.
  2. Chọn đúng biến thể và số lượng bạn định mua, ghi lại giá thật ở đó, không dùng giá nổi bật ở đầu trang.
  3. Đọc số lượng tối thiểu và xem có cho trộn mẫu, trộn màu không.
  4. Đọc bảng thông số: thành phần, kích thước, khối lượng, điện áp hoặc độ tuổi tuỳ ngành; chép vào sổ.
  5. Đọc nơi gửi và thời gian gửi; xem là hàng có sẵn hay bán trước.
  6. Lọc đánh giá chê và trung bình, đếm các chữ chỉ lỗi; xem ảnh người mua.
  7. Đọc các câu miễn trách ở cuối phần chi tiết và trong bảng size.
  8. Nếu trang qua được các bước trên, soạn tin nhắn hỏi những điểm còn thiếu, kèm ảnh chụp màn hình đúng biến thể.

Làm theo một thứ tự cố định giúp bạn so sánh hai ba nhà cung cấp cho cùng một mẫu một cách công bằng, thay vì bị cuốn theo trang có ảnh đẹp nhất. Ghi kết quả của mỗi bước vào cùng một mẫu bảng trong sổ, sau này nhìn lại sẽ thấy rõ vì sao chọn bên này mà không chọn bên kia.

Câu hỏi thường gặp

包邮 có phải là miễn phí gửi về Việt Nam không?

Gần như không bao giờ. 包邮 thường chỉ miễn phí gửi trong nội địa Trung Quốc, ví dụ tới kho của bên vận chuyển bạn thuê ở Trung Quốc. Cước từ kho đó về Việt Nam là khoản riêng, tính theo cân hoặc thể tích.

Vì sao giá hiện trên trang thấp mà khi chọn lại cao hơn?

Trang thường hiện giá của biến thể rẻ nhất hoặc mức số lượng cao nhất trong bảng giá bậc thang. Biến thể đó có thể chỉ là phụ kiện hay bản thiếu bộ phận. Hãy chọn đúng biến thể và đúng số lượng bạn định mua để xem giá thật.

预售 và 现货 khác nhau thế nào?

现货 là hàng đã có sẵn, gửi ngay trong thời gian ghi. 预售 là bán trước, người bán gửi sau một số ngày, thường vì chưa sản xuất xong hoặc chờ hàng về. Với hàng theo mùa, cần tính thêm thời gian chờ này.

以实物为准 nghĩa là gì?

Nghĩa là lấy hàng thật làm chuẩn. Người bán báo trước rằng ảnh có thể khác hàng thật về màu, chi tiết, và họ không nhận khiếu nại vì khác ảnh. Gặp câu này, nên xin ảnh, video chụp thật trước khi đặt số lượng lớn.

Đọc đánh giá thế nào để biết lỗi thật?

Lọc riêng đánh giá chê và trung bình, tìm các chữ chỉ lỗi cụ thể như 色差, 起球, 掉色, 偏小, 有味道. Ưu tiên đánh giá có ảnh người mua và đánh giá bổ sung sau thời gian dùng.

Thông số trên trang có đáng tin không?

Đáng tin hơn tiêu đề và ảnh, nhưng vẫn là người bán tự khai. Thành phần vải, điện áp, độ tuổi cần đối chiếu với mẫu thật. Với hàng phải hợp quy hoặc tiếp xúc thực phẩm, cần giấy tờ thử nghiệm chứ không chỉ dòng thông số.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.