Muốn tìm quần áo trên sàn Trung Quốc cho trúng, hãy gõ bằng chữ Hán theo công thức: đối tượng + loại áo quần + kiểu dáng hoặc chất liệu + mùa, ví dụ 女装 连衣裙 雪纺 夏季 (nǚzhuāng liányīqún xuěfǎng xiàjì), nghĩa là "đồ nữ, váy liền, vải voan, mùa hè". Gõ tiếng Việt hay tiếng Anh thì công cụ tìm kiếm của sàn phải tự dịch, kết quả thường lạc hoặc ít hơn hẳn.
Bài này là bảng từ khoá đã được chọn cho người bán quần áo: tên các loại áo quần, từ chỉ đối tượng và mùa, từ tả kiểu cổ, kiểu tay, độ dày, vài chất liệu hay gặp, những từ bán sỉ thường thấy trong tiêu đề, và cách ghép, thu hẹp, đổi từ khi kết quả chưa đúng. Chữ Hán là chữ giản thể dùng ở Trung Quốc đại lục; pinyin ghi kèm thanh điệu để bạn tự gõ và tra lại.
Vì sao phải tìm bằng chữ Hán và gõ thế nào khi không biết tiếng Trung
Tiêu đề sản phẩm (标题, biāotí) trên sàn Trung Quốc thường là một chuỗi từ khoá xếp liền nhau chứ không phải một câu: người bán nhồi vào đó loại hàng, kiểu dáng, chất liệu, mùa, đối tượng, cả những chữ như "mẫu mới". Công cụ tìm kiếm của sàn so từ khoá bạn gõ với chuỗi đó. Vì vậy, tìm bằng đúng những chữ người bán hay dùng thì kết quả sát hơn nhiều so với gõ một câu dịch máy.
Bạn không cần biết viết chữ Hán. Có ba cách gõ. Cách thứ nhất là sao chép chữ Hán từ bảng trong bài rồi dán vào ô tìm kiếm. Cách thứ hai là cài bàn phím tiếng Trung giản thể kiểu pinyin trên điện thoại, gõ pinyin không dấu, ví dụ "lianyiqun", rồi chọn đúng chữ 连衣裙 trong danh sách gợi ý; vì có nhiều chữ đồng âm, hãy đối chiếu với chữ Hán trong bảng trước khi chọn. Cách thứ ba là tìm bằng hình ảnh, rồi đọc tiêu đề của các kết quả giống nhất để học thêm từ khoá.
Hãy lập một sổ từ khoá riêng cho shop: mỗi khi gặp một từ mới trong tiêu đề của mẫu bán chạy, chép lại chữ Hán, pinyin và nghĩa. Sau vài tuần, sổ đó sẽ sát với ngách hàng của bạn hơn mọi bảng từ chung. Nên chia sổ theo nhóm như bảng dưới đây: loại hàng, đối tượng, kiểu, chất liệu, màu, từ bán sỉ.
Tên các loại áo quần hay tìm
Bảng dưới gồm các loại hàng shop thời trang nhỏ hay lấy. Nghĩa tiếng Việt là cách gọi thông dụng; ranh giới giữa vài loại có thể khác nhau tuỳ người bán.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 连衣裙 | liányīqún | váy liền thân |
| 半身裙 | bànshēnqún | chân váy |
| T恤 | T xù | áo phông, áo thun |
| 衬衫 | chènshān | áo sơ mi |
| 卫衣 | wèiyī | áo nỉ, áo hoodie |
| 毛衣 | máoyī | áo len |
| 针织衫 | zhēnzhīshān | áo dệt kim |
| 外套 | wàitào | áo khoác nói chung |
| 西装 | xīzhuāng | áo vest, blazer |
| 羽绒服 | yǔróngfú | áo phao lông vũ |
| 棉服 | miánfú | áo phao trần bông |
| 牛仔裤 | niúzǎikù | quần jeans |
| 阔腿裤 | kuòtuǐkù | quần ống rộng |
| 短裤 | duǎnkù | quần short |
| 打底裤 | dǎdǐkù | quần legging |
| 睡衣 | shuìyī | đồ ngủ |
| 套装 | tàozhuāng | đồ bộ, set nhiều món |
| 吊带 | diàodài | áo hai dây |
| 背心 | bèixīn | áo ba lỗ |
Một số từ rộng nghĩa: 外套 bao cả áo khoác dù, áo khoác dạ, áo khoác jeans; nếu muốn hẹp hơn, ghép thêm chất liệu hoặc kiểu, ví dụ 牛仔外套 (niúzǎi wàitào, áo khoác jeans). 套装 thường đi với chữ khác để rõ là bộ gì, như 运动套装 (yùndòng tàozhuāng, bộ đồ thể thao).
Đối tượng, cỡ và mùa
Phần này thường đứng đầu chuỗi tìm kiếm để lọc đúng nhóm khách. Từ chỉ mùa giúp tránh lẫn hàng mỏng với hàng dày cùng tên.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 女装 | nǚzhuāng | đồ nữ |
| 男装 | nánzhuāng | đồ nam |
| 童装 | tóngzhuāng | đồ trẻ em |
| 婴儿 | yīng'ér | trẻ sơ sinh, em bé |
| 大码 | dàmǎ | cỡ lớn, ngoại cỡ |
| 中老年 | zhōnglǎonián | trung niên và người lớn tuổi |
| 春季 | chūnjì | mùa xuân |
| 夏季 | xiàjì | mùa hè |
| 秋季 | qiūjì | mùa thu |
| 冬季 | dōngjì | mùa đông |
| 春秋 | chūnqiū | xuân thu, hàng mặc giao mùa |
| 秋冬 | qiūdōng | thu đông |
Lưu ý độ lệch mùa: "mùa xuân" và "mùa thu" của miền bắc Trung Quốc lạnh hơn khá nhiều so với khí hậu phần lớn Việt Nam. Hàng ghi 春秋 có thể dày hơn bạn hình dung; hàng ghi 秋冬 thường là hàng thu đông thật sự, chỉ hợp với mùa lạnh miền Bắc. Đọc thêm độ dày trong phần thông số trước khi đặt.
Kiểu dáng: cổ, tay, độ dài, độ dày
Những từ này giúp thu hẹp kết quả khi bạn đã biết mình muốn kiểu gì. Ghép một hai từ là đủ; ghép quá nhiều thì công cụ tìm kiếm trả về ít kết quả hoặc bỏ qua bớt.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 宽松 | kuānsōng | dáng rộng |
| 修身 | xiūshēn | dáng ôm |
| 高腰 | gāoyāo | cạp cao |
| 短款 | duǎnkuǎn | dáng ngắn |
| 长款 | chángkuǎn | dáng dài |
| 圆领 | yuánlǐng | cổ tròn |
| V领 | V lǐng | cổ chữ V |
| 翻领 | fānlǐng | cổ bẻ |
| 立领 | lìlǐng | cổ đứng |
| 高领 | gāolǐng | cổ cao, cổ lọ |
| 长袖 | chángxiù | tay dài |
| 短袖 | duǎnxiù | tay ngắn |
| 无袖 | wúxiù | không tay |
| 泡泡袖 | pàopàoxiù | tay phồng |
| 薄款 | báokuǎn | loại mỏng |
| 加厚 | jiāhòu | loại dày thêm |
| 加绒 | jiāróng | lót nỉ, lót lông bên trong |
Chữ 款 (kuǎn) trong 短款, 长款, 薄款 nghĩa là "kiểu, mẫu". Bạn sẽ gặp nó ở rất nhiều chỗ khác: 新款 (xīnkuǎn) là mẫu mới, 同款 (tóngkuǎn) là "cùng mẫu". Nhớ chữ này giúp đọc tiêu đề nhanh hơn hẳn. Ghép kiểu dáng với loại hàng là đủ, ví dụ 衬衫 宽松 长袖 (sơ mi, dáng rộng, tay dài).
Vài chất liệu hay gặp trong tiêu đề
Chất liệu trong tiêu đề thường là chữ ngắn, mang tính quảng cáo hơn là thông số chính xác. Một số chữ hay gặp: 纯棉 (chúnmián) là bông nguyên chất; 雪纺 (xuěfǎng) là vải voan, vải chiffon; 针织 (zhēnzhī) là dệt kim; 牛仔 (niúzǎi) là vải jeans; 真丝 (zhēnsī) là lụa tơ tằm; 亚麻 (yàmá) là vải lanh; 冰丝 (bīngsī) là cách gọi quảng cáo cho loại vải sợi nhân tạo mặc mát, không phải một loại sợi cụ thể.
Hãy coi chất liệu trong tiêu đề là gợi ý để lọc, còn thành phần thật thì đọc ở phần thông số của trang sản phẩm, nơi ghi tỷ lệ phần trăm từng loại sợi. Một chiếc áo tiêu đề có chữ 纯棉 nhưng thông số ghi 棉 60% thì không phải bông nguyên chất. Cách đọc phần thông số có ở bài riêng của mục này.
Một nhóm từ nữa hay gặp cạnh chất liệu là từ chỉ cảm giác, như 垂感 (chuígǎn, độ rủ), 透气 (tòuqì, thoáng khí), 弹力 (tánlì, co giãn). Đây cũng là lời quảng cáo; chúng giúp lọc đúng kiểu vải bạn muốn, nhưng chỉ mẫu thật mới cho biết vải rủ, thoáng hay co giãn tới đâu.
Khi tìm, đặt chất liệu ngay sau loại hàng, ví dụ 衬衫 亚麻 (áo sơ mi, vải lanh) hoặc 连衣裙 针织 (váy liền, dệt kim). Thứ tự không bắt buộc, nhưng đặt từ quan trọng nhất lên trước thường cho kết quả gọn hơn.
Tên màu: chỗ hay lệch nhất giữa ảnh và hàng
Màu trong biến thể sản phẩm ghi bằng chữ, và cách gọi màu của tiếng Trung không trùng khít tiếng Việt. Biết tên màu giúp bạn chọn đúng biến thể và hỏi lại người bán khi ảnh không rõ.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 黑色 | hēisè | đen |
| 白色 | báisè | trắng |
| 奶白 | nǎibái | trắng sữa, trắng ngà |
| 米色 | mǐsè | màu be nhạt |
| 杏色 | xìngsè | màu mơ, be ngả cam |
| 卡其色 | kǎqísè | màu kaki |
| 咖啡色 | kāfēisè | nâu cà phê |
| 灰色 | huīsè | xám |
| 藏青 | zàngqīng | xanh than, xanh tím than |
| 军绿 | jūnlǜ | xanh rêu, xanh lính |
| 酒红 | jiǔhóng | đỏ rượu vang |
| 粉色 | fěnsè | hồng |
Những màu trung tính như 米色, 杏色, 卡其色 là nơi lệch nhiều nhất: cùng tên gọi mà mỗi xưởng nhuộm một sắc khác nhau, ảnh chỉnh màu lại làm khác thêm. Khi đặt nhiều màu, đừng chỉ dựa vào tên màu; xin ảnh chụp thật dưới ánh sáng ban ngày của đúng màu đó, hoặc đặt mẫu đủ màu trước khi đặt lô.
Một số trang đặt tên màu theo kiểu quảng cáo, ví dụ gắn tên một loại quả hay đồ ăn, không đoán được màu thật. Gặp tên như vậy thì nhìn ảnh biến thể và hỏi lại, đừng đoán theo nghĩa đen.
Từ bán sỉ trong tiêu đề và những từ nên tránh
Tiêu đề trên sàn bán sỉ hay kèm những từ cho biết cách bán. Hiểu chúng giúp bạn lọc nhà cung cấp; một vài từ là dấu hiệu nên tránh.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa và lưu ý |
|---|---|---|
| 批发 | pīfā | bán sỉ |
| 厂家直销 | chǎngjiā zhíxiāo | xưởng bán thẳng (lời tự giới thiệu, cần kiểm lại) |
| 源头工厂 | yuántóu gōngchǎng | xưởng gốc (cũng là lời tự giới thiệu) |
| 现货 | xiànhuò | hàng có sẵn |
| 一件代发 | yī jiàn dàifā | gửi hộ từng chiếc, không cần mua sỉ |
| 新款 | xīnkuǎn | mẫu mới |
| 外贸 | wàimào | hàng làm cho xuất khẩu (chỉ là lời quảng cáo) |
| 尾货 | wěihuò | hàng tồn cuối lô |
| 大牌 | dàpái | hàng hiệu, thương hiệu lớn — dấu hiệu hàng nhái, nên tránh |
| 同款 | tóngkuǎn | cùng mẫu với… — đi với tên hãng hay người nổi tiếng là dấu hiệu nhái |
Tránh dùng tên thương hiệu nổi tiếng hay cụm 大牌同款 làm từ khoá tìm hàng: kết quả sẽ dẫn bạn thẳng tới hàng nhái, thứ bán ra là vi phạm nhãn hiệu. Muốn tìm kiểu tương tự, hãy tả kiểu dáng bằng các từ ở bảng trên.
Ghép chuỗi tìm kiếm và sửa khi kết quả chưa đúng
Một cách làm từng bước, dùng cho bất kỳ loại áo quần nào:
- Bắt đầu bằng hai từ: đối tượng và loại hàng, ví dụ 女装 卫衣 (đồ nữ, áo nỉ). Xem qua kết quả để biết hàng phổ biến trông thế nào.
- Thêm một từ kiểu dáng hoặc mùa, ví dụ 女装 卫衣 宽松 秋冬 (đồ nữ, áo nỉ, dáng rộng, thu đông).
- Nếu kết quả quá ít, bỏ bớt từ cuối hoặc đổi sang từ đồng nghĩa; nếu quá nhiều và lẫn, thêm chất liệu hoặc 批发 để nghiêng về hàng sỉ.
- Mở vài mẫu đúng ý, đọc tiêu đề của chúng, chép những từ lạ vào sổ từ khoá; đó thường là từ người bán trong ngách đang dùng.
- Tìm lại bằng từ mới học được. Lặp vài vòng, chuỗi tìm kiếm của bạn sẽ sát ngách của mình.
- Song song, thử tìm bằng hình ảnh với ảnh mẫu bạn muốn, rồi so tiêu đề các kết quả với chuỗi chữ của bạn.
Đừng dịch nguyên câu tiếng Việt sang tiếng Trung bằng máy rồi dán vào ô tìm kiếm. Một câu như "váy liền nữ mùa hè vải voan dáng rộng" sau khi dịch có thể ra một câu đúng ngữ pháp nhưng không khớp cách người bán viết tiêu đề. Chuỗi từ khoá rời bao giờ cũng hiệu quả hơn, và bạn dễ biết từ nào đang làm kết quả lệch để bỏ đi.
Câu hỏi thường gặp
Có cần biết viết chữ Hán mới tìm được hàng trên sàn Trung Quốc không?
Không cần. Có thể sao chép chữ Hán từ bảng từ khoá, gõ pinyin không dấu bằng bàn phím tiếng Trung rồi chọn chữ đúng, hoặc tìm bằng hình ảnh. Quan trọng là đối chiếu chữ Hán trước khi chọn, vì nhiều chữ đọc giống nhau.
Vì sao tìm bằng tiếng Việt hay tiếng Anh ra kết quả kém?
Tiêu đề sản phẩm trên sàn Trung Quốc viết bằng tiếng Trung theo kiểu chuỗi từ khoá. Khi bạn gõ ngôn ngữ khác, sàn phải tự dịch, và bản dịch thường không khớp những chữ người bán thật sự dùng, nên kết quả lệch hoặc ít.
Từ 一件代发 trong tiêu đề nghĩa là gì?
Nghĩa là người bán nhận gửi hộ từng chiếc một, bạn không cần mua theo số lượng sỉ. Hình thức này hợp với người bán online thử mẫu, nhưng giá thường cao hơn giá sỉ và bạn ít kiểm soát được việc đóng gói.
Chữ 外贸 trong tiêu đề có đảm bảo hàng xuất khẩu chất lượng tốt?
Không. 外贸 nghĩa là ngoại thương, trong tiêu đề thường chỉ là lời quảng cáo hàng làm theo đơn xuất khẩu. Chất lượng vẫn phải kiểm bằng mẫu thật, không dựa vào chữ này.
Có nên tìm hàng bằng tên thương hiệu nổi tiếng?
Không nên. Tìm bằng tên thương hiệu hay cụm "cùng mẫu hàng hiệu" sẽ dẫn tới hàng nhái, bán ra là vi phạm nhãn hiệu. Hãy tả kiểu dáng, chất liệu bằng từ khoá chung để tìm hàng tương tự mà không mang dấu hiệu thương hiệu.
Pinyin có dấu thanh để làm gì nếu gõ không dấu vẫn được?
Dấu thanh giúp bạn đọc đúng và phân biệt các chữ đồng âm khi tra từ điển. Khi gõ trên bàn phím pinyin, bạn gõ không dấu rồi chọn chữ; lúc đó so chữ Hán với bảng là cách chắc nhất để không chọn nhầm.