Nhắn tin với nhà cung cấp Trung Quốc hiệu quả nhất là gửi từng câu ngắn, mỗi câu một ý, số viết bằng chữ số, kèm ảnh chụp màn hình đúng mẫu và biến thể. Bạn không cần viết hay; một câu như 这款有现货吗? (zhè kuǎn yǒu xiànhuò ma?, mẫu này có hàng sẵn không?) là đủ để người bán trả lời đúng điều bạn cần.
Bài này gom các mẫu câu theo đúng thứ tự một cuộc hỏi hàng: chào và mở lời, hỏi hàng sẵn và số lượng, hỏi chất liệu, xin ảnh thật và mẫu thử, hỏi thời gian và giá theo số lượng, dặn đóng gói và gửi tới kho, cuối cùng là tóm tắt chốt đơn. Mỗi câu có chữ Hán, pinyin và nghĩa. Phần nghĩa tiếng Việt viết sát ý để bạn biết mình đang gửi gì, không cần dịch lại.
Nguyên tắc viết tin nhắn cho người bán Trung Quốc
Người bán trên sàn Trung Quốc trả lời rất nhiều tin nhắn mỗi ngày, nhiều nơi dùng cả trả lời tự động. Tin nhắn ngắn, rõ, có ảnh thì được trả lời nhanh và đúng hơn một đoạn dài dịch máy. Mỗi tin một câu hỏi; hỏi năm điều trong một tin thì thường chỉ nhận được câu trả lời cho điều đầu tiên.
Viết số bằng chữ số Ả Rập, đơn vị bằng chữ Hán hoặc ký hiệu quen thuộc: 100件 (một trăm chiếc), 240mm. Đừng viết số bằng chữ tiếng Việt hay dùng dấu chấm phân cách hàng nghìn kiểu Việt Nam, vì người đọc có thể hiểu thành số thập phân. Gửi kèm ảnh chụp màn hình mẫu và biến thể, khoanh vào chỗ cần hỏi.
Gửi câu hỏi trong ứng dụng chat của chính sàn nơi bạn đặt hàng, không chuyển sang ứng dụng nhắn tin khác khi người bán gợi ý. Mọi thoả thuận nằm trong cuộc trò chuyện của sàn mới là căn cứ khi cần sàn xem xét tranh chấp.
Người bán thường gọi khách là 亲 (qīn), một cách gọi thân mật trong mua bán trực tuyến, gần với "bạn ơi". Bạn không bắt buộc dùng lại, nhưng nên mở đầu bằng 你好 (nǐ hǎo, xin chào) và kết bằng 谢谢 (xièxie, cảm ơn). Lịch sự ngắn gọn là đủ; không cần những câu xã giao dài.
Hỏi hàng sẵn, số lượng tối thiểu và trộn màu cỡ
Đây là nhóm câu hỏi đầu tiên, quyết định bạn có tiếp tục với người bán này hay không.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 你好,这款有现货吗? | nǐ hǎo, zhè kuǎn yǒu xiànhuò ma? | Chào bạn, mẫu này có hàng sẵn không? |
| 起批量是多少? | qǐpīliàng shì duōshao? | Số lượng tối thiểu để mua sỉ là bao nhiêu? |
| 可以混色混码吗? | kěyǐ hùn sè hùn mǎ ma? | Có cho trộn màu, trộn cỡ không? |
| 每个颜色最少要几件? | měi gè yánsè zuìshǎo yào jǐ jiàn? | Mỗi màu tối thiểu bao nhiêu chiếc? |
| 这个颜色还有货吗? | zhège yánsè hái yǒu huò ma? | Màu này còn hàng không? |
| 可以一件代发吗? | kěyǐ yī jiàn dàifā ma? | Có gửi hộ từng chiếc được không? |
Câu trả lời cho hai câu đầu cho biết người bán hợp với quy mô của bạn hay không. Nếu số lượng tối thiểu quá cao so với lô thử, hỏi thêm có cho mua thử một lượng nhỏ với giá khác không, thay vì cố gắng đạt đủ số lượng.
Câu thứ năm dùng khi bạn đã chọn màu: trang ghi còn hàng chung cho cả mẫu, nhưng từng màu, từng cỡ có thể đã hết. Hỏi theo màu cụ thể, kèm ảnh chụp màn hình màu đó, để tránh đặt rồi mới biết thiếu.
Hỏi chất liệu, độ bền và giấy tờ
Hỏi những điều ảnh không cho thấy. Câu trả lời bằng chữ cũng là căn cứ khi hàng về khác.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 面料成分是什么? | miànliào chéngfèn shì shénme? | Thành phần vải là gì? |
| 是什么材质的? | shì shénme cáizhì de? | Làm bằng chất liệu gì? |
| 会缩水吗? | huì suōshuǐ ma? | Có co khi giặt không? |
| 会掉色吗? | huì diàosè ma? | Có ra màu, phai màu không? |
| 有味道吗? | yǒu wèidào ma? | Có mùi không? |
| 有检测报告吗? | yǒu jiǎncè bàogào ma? | Có báo cáo thử nghiệm không? |
Câu cuối đặc biệt quan trọng với đồ điện, đồ chơi trẻ em và đồ tiếp xúc thực phẩm. Khi nhận báo cáo, kiểm tên sản phẩm và ngày thử có khớp đúng mẫu bạn hỏi không. Với câu hỏi co, phai màu, người bán thường trả lời "không" theo phản xạ; câu trả lời đó vẫn nên lưu lại, nhưng phép thử thật vẫn là giặt mẫu ở nhà.
Xin ảnh thật, video và hàng mẫu
Ảnh chụp thật và hàng mẫu là cách rẻ nhất để tránh một lô hàng hỏng.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 可以发实拍图吗? | kěyǐ fā shípāi tú ma? | Có thể gửi ảnh chụp thật không? |
| 可以拍个视频看看吗? | kěyǐ pāi gè shìpín kànkan ma? | Có thể quay một video ngắn cho xem không? |
| 能先寄样品吗? | néng xiān jì yàngpǐn ma? | Có thể gửi hàng mẫu trước không? |
| 样品费可以退吗? | yàngpǐnfèi kěyǐ tuì ma? | Phí mẫu có được hoàn khi đặt lô không? |
| 大货和样品一样吗? | dàhuò hé yàngpǐn yīyàng ma? | Hàng lô có giống hàng mẫu không? |
Khi xin video, nói rõ muốn xem gì bằng một câu ngắn thêm: 看一下面料 (kàn yīxià miànliào, cho xem vải), 看一下做工 (kàn yīxià zuògōng, cho xem đường may, tay nghề). Một video quay tay vò vải, kéo đường may thường nói nhiều hơn mười ảnh studio.
Về hàng mẫu, hỏi rõ phí mẫu và cước gửi mẫu ai chịu, mẫu gửi tới kho nào. Nhiều người bán trừ phí mẫu vào đơn lô nếu bạn đặt sau đó; câu hỏi thứ tư trong bảng giúp làm rõ chuyện này ngay từ đầu. Khi mẫu về, đối chiếu với ảnh và câu trả lời đã lưu, rồi mới chốt lô.
Hỏi thời gian, giá theo số lượng, đóng gói và gửi tới kho
Nhóm câu này dùng khi bạn đã muốn đặt. Giá chỉ hỏi sau khi đã rõ số lượng và biến thể.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 多久可以发货? | duōjiǔ kěyǐ fāhuò? | Bao lâu thì gửi hàng được? |
| 拿100件是什么价格? | ná 100 jiàn shì shénme jiàgé? | Lấy 100 chiếc thì giá thế nào? |
| 每件单独包装吗? | měi jiàn dāndú bāozhuāng ma? | Mỗi chiếc có đóng gói riêng không? |
| 请发到这个仓库地址。 | qǐng fā dào zhège cāngkù dìzhǐ. | Vui lòng gửi tới địa chỉ kho này. |
| 请在包裹上写上这个编号。 | qǐng zài bāoguǒ shàng xiěshàng zhège biānhào. | Vui lòng ghi mã số này lên kiện hàng. |
| 发货后请发快递单号。 | fāhuò hòu qǐng fā kuàidì dānhào. | Gửi hàng xong vui lòng gửi mã vận đơn. |
Hai câu về kho và mã số rất quan trọng khi bạn dùng bên trung gian gom hàng ở Trung Quốc. Kho nhận hàng của nhiều khách, kiện không ghi mã của bạn rất dễ thất lạc hoặc bị chậm. Địa chỉ kho và mã do bên trung gian cung cấp; hãy sao chép nguyên văn, không tự dịch hay viết lại.
Tóm tắt chốt đơn
Trước khi thanh toán, gửi một tin tóm tắt đầy đủ và đề nghị người bán xác nhận. Đây là bằng chứng bằng chữ cho mọi tranh chấp sau này.
| Mục | Chữ Hán | Pinyin |
|---|---|---|
| Mã hàng | 款号 | kuǎnhào |
| Màu | 颜色 | yánsè |
| Cỡ | 尺码 | chǐmǎ |
| Số lượng | 数量 | shùliàng |
| Đơn giá | 单价 | dānjià |
| Tổng tiền | 总价 | zǒngjià |
| Thời gian gửi | 发货时间 | fāhuò shíjiān |
| Vui lòng xác nhận | 请确认 | qǐng quèrèn |
Viết tóm tắt theo dạng từng dòng, ví dụ: 款号 A12,颜色 黑色,尺码 M 20件 L 20件,单价…,发货时间… rồi kết bằng 请确认,谢谢 (vui lòng xác nhận, cảm ơn). Khi người bán trả lời xác nhận, chụp màn hình lưu lại cùng sổ lô hàng.
Nếu đặt qua bên trung gian mua hộ, gửi họ đúng tóm tắt này để họ chuyển cho người bán; đừng chỉ gửi đường dẫn sản phẩm rồi nói miệng số lượng.
Với đơn có nhiều cỡ, màu, viết mỗi màu một dòng và liệt kê số lượng từng cỡ ngay trên dòng đó. Tổng số lượng cộng lại phải khớp với dòng 数量. Kiểm phép cộng một lần trước khi gửi; sai số lượng do chính mình viết nhầm là lỗi không đòi được ai.
Lưu tin tóm tắt và tin xác nhận vào cùng một chỗ với ảnh mẫu, ảnh chụp màn hình trang sản phẩm lúc đặt. Trang sản phẩm có thể bị người bán sửa ảnh, sửa mô tả sau đó; bản chụp lúc đặt là thứ chứng minh bạn đã mua đúng mẫu nào.
Khi người bán trả lời chậm, vòng vo hoặc không khớp
Người bán trên sàn Trung Quốc làm việc theo giờ Bắc Kinh, sớm hơn giờ Việt Nam một tiếng, và thường bận nhất vào buổi tối khi khách nội địa mua nhiều. Gửi câu hỏi vào buổi sáng và đầu giờ chiều theo giờ Trung Quốc thường được trả lời nhanh hơn. Dịp lễ dài của Trung Quốc như Tết Nguyên đán, nhiều người bán nghỉ hẳn hoặc chỉ để trả lời tự động.
Khi câu trả lời vòng vo, ví dụ bạn hỏi thành phần vải mà người bán chỉ nói "chất lượng tốt, yên tâm", hãy hỏi lại đúng một câu, cụ thể hơn: 请发一下成分标签的照片 (qǐng fā yīxià chéngfèn biāoqiān de zhàopiàn, vui lòng gửi ảnh nhãn thành phần). Người bán có hàng thật trong tay chụp được trong một phút; người không chụp được thì bạn đã có câu trả lời.
Nếu sau hai ba lần hỏi lại mà vẫn không rõ, hãy chuyển sang người bán khác cho cùng mẫu. Trên sàn Trung Quốc, một mẫu bán chạy hiếm khi chỉ có một nơi bán. Thời gian bạn tiết kiệm được nhờ bỏ sớm một người bán mập mờ lớn hơn nhiều so với chênh lệch giá nhỏ giữa các nơi.
Đọc những câu trả lời hay gặp của người bán
Hỏi được rồi còn phải hiểu câu trả lời. Dưới đây là những câu ngắn người bán hay dùng, kể cả trong trả lời tự động.
| Câu | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 有的 | yǒu de | có (hàng) |
| 没货了 | méi huò le | hết hàng rồi |
| 断码 | duànmǎ | hết một số cỡ, không đủ dây cỡ |
| 补货中 | bǔhuò zhōng | đang nhập thêm hàng |
| 可以的 | kěyǐ de | được |
| 稍等 | shāoděng | chờ một chút |
| 拍下 | pāixià | bấm đặt mua (trên sàn) |
| 拍下改价 | pāixià gǎijià | cứ đặt đi, người bán sẽ sửa giá |
| 已发货 | yǐ fāhuò | đã gửi hàng |
| 默认快递 | mòrèn kuàidì | đơn vị chuyển phát mặc định của người bán |
Câu 拍下改价 hay gặp khi bạn mặc cả được giá thấp hơn giá trên trang: người bán bảo cứ đặt đơn, họ sẽ sửa giá trước khi bạn thanh toán. Hãy kiểm lại số tiền trước khi trả, và giữ tin nhắn thoả thuận giá.
Chữ 断码 cần chú ý với hàng bán theo dây cỡ: người bán còn hàng nhưng thiếu vài cỡ, có thể gửi dây không đủ. Hỏi lại cụ thể cỡ nào còn, cỡ nào hết trước khi đặt.
Trả lời tự động thường đến ngay lập tức và rất chung chung. Nếu câu trả lời không khớp câu hỏi, chờ người thật trả lời, hoặc hỏi lại bằng một câu ngắn hơn. Đừng chốt đơn dựa vào trả lời tự động.
Câu hỏi thường gặp
Có cần biết tiếng Trung mới nhắn tin được với shop Trung Quốc?
Không cần thành thạo. Gửi các câu mẫu ngắn có sẵn, kèm ảnh chụp màn hình, là đủ cho phần lớn việc hỏi hàng. Dùng máy dịch để đọc câu trả lời, và hỏi lại bằng câu mẫu khi chưa rõ.
亲 trong tin nhắn của shop nghĩa là gì?
亲 là cách người bán gọi khách thân mật trong mua bán trực tuyến, gần với "bạn ơi". Máy dịch có thể dịch thành người thân hay họ hàng, nhưng trong tin nhắn mua bán nó chỉ là lời gọi lịch sự.
Nên hỏi giá trước hay hỏi hàng sẵn trước?
Nên hỏi hàng sẵn, số lượng tối thiểu và biến thể trước. Giá phụ thuộc vào số lượng và biến thể, hỏi giá khi chưa rõ hai điều đó thường nhận được con số không dùng được.
Vì sao phải nhờ người bán ghi mã số lên kiện hàng?
Kho của bên trung gian ở Trung Quốc nhận hàng của rất nhiều khách. Kiện ghi đúng mã của bạn mới được nhập kho đúng tên; kiện không mã dễ bị chậm hoặc thất lạc. Mã và địa chỉ kho do bên trung gian cung cấp, chép nguyên văn.
Có nên gửi tin nhắn dài dịch máy cho người bán?
Không nên. Đoạn dài dịch máy dễ sai ý, người bán bận thường chỉ trả lời một phần. Tách thành từng câu ngắn, mỗi câu một ý, số viết bằng chữ số, kèm ảnh.
Tin nhắn chốt đơn cần có những gì?
Mã hàng, màu, cỡ, số lượng từng cỡ, đơn giá, tổng tiền, thời gian gửi, nơi gửi tới và đề nghị người bán xác nhận. Lưu lại tin xác nhận làm bằng chứng khi hàng về thiếu hoặc sai.